Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,15%
1.095,41
+1,60
+0,15%
1.093,811.096,521.100,221.093,20
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,23%
610,19
+1,42
+0,23%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,29%
1.238,64
-16,17
-1,29%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,75%
1.747,92
-13,19
-0,75%
1.761,111.764,271.766,881.745,39
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,18%
641,42
-1,16
-0,18%
642,58644,87648,48641,42
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,46%
847,18
-3,95
-0,46%
851,13855,66858,75845,56
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,40%
217,11
-0,87
-0,40%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,44%
3.258,17
+46,34
+1,44%
3.211,833.227,213.267,763.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,71%
942,20
-6,78
-0,71%
948,98948,58957,83942,19
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,28%
1.470,44
-4,03
-0,28%
1.474,521.479,031.481,041.469,17
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,44%
2.402,65
+10,53
+0,44%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
Kết quả kinh doanh trong Q2 2026 • sau 5 ngày nữa
Xem chi tiết
SR:NYSE
Spire Inc
90,44 US$
-0,80%
(-0,73) 1 ngày
1 thg 5, 14:49:27 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SR...
Mở
91,26 US$
Cao
91,76 US$
Thấp
90,03 US$
Vốn hoá thị trường
5,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
369,72 N
Khối lượng
97,61 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,82 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
19,63
Cao nhất trong 52 tuần
95,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
69,94 US$
EPS
4,61 US$
Beta
0,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,10 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Spire Inc. is a regional public utility holding company based in St. Louis, Missouri, providing natural gas service through its regulated core utility operations while engaging in non-regulated activities that provide business opportunities. Its primary subsidiary Laclede Gas Company is the largest natural gas distribution utility in Missouri, serving approximately 631,000 residential, commercial and industrial customers in the City of St. Louis and ten counties in eastern Missouri. Its corporate headquarters is located in the 700 Market building in downtown St. Louis. On April 29, 2016, the company began trading on the New York Stock Exchange under the symbol SR. It had previously been known as the Laclede Group, trading under the symbol LG. Wikipedia
Giới thiệu về Spire Inc
Giám đốc điều hànhSuzanne Sitherwood
Số nhân viên3,5 N
Ngày thành lập1857
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 5 ngày nữa
Thứ 4, 6 thg 5, 09:00
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (3,69 ước tính)USD
Doanh thu/Ước tính
-/ (1,02 T ước tính)USD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,05 T
421,90 Tr
334,10 Tr
762,20 Tr
Giá vốn hàng bán
594,30 Tr
233,80 Tr
220,20 Tr
452,60 Tr
Chi phí doanh thu
594,30 Tr
233,80 Tr
220,20 Tr
452,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-4,10 Tr
-4,00 Tr
-3,60 Tr
-5,00 Tr
Chi phí hoạt động
146,50 Tr
114,90 Tr
110,80 Tr
131,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
740,80 Tr
348,70 Tr
331,00 Tr
583,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
310,50 Tr
73,20 Tr
3,10 Tr
178,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,10 Tr
600,00 N
200,00 N
300,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
262,00 Tr
23,90 Tr
-55,90 Tr
118,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
262,00 Tr
23,90 Tr
-55,50 Tr
118,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,70 Tr
3,00 Tr
-16,10 Tr
23,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,11%
12,55%
28,80%
19,76%
Chi phí hoạt động khác
76,90 Tr
43,20 Tr
37,90 Tr
54,70 Tr
Thu nhập ròng
209,30 Tr
20,90 Tr
-39,80 Tr
95,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,91%
4,95%
-11,91%
12,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,60
0,01
-0,47
1,77
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-47,40 Tr
-49,90 Tr
-58,80 Tr
-60,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,40 Tr
-49,90 Tr
-58,80 Tr
-60,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
73,70 Tr
75,70 Tr
76,50 Tr
81,40 Tr
EBITDA
384,20 Tr
148,90 Tr
79,60 Tr
259,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay