Trang chủSRAD • NASDAQ
add
Sportradar Group AG
19,61 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
19,61 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,69 $
Mức chênh lệch một ngày
19,43 $ - 20,36 $
Phạm vi một năm
15,73 $ - 32,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,86 T USD
Số lượng trung bình
2,48 Tr
Tỷ số P/E
53,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 368,89 Tr | 20,13% |
Chi phí hoạt động | 52,79 Tr | 20,12% |
Thu nhập ròng | 4,40 Tr | 504,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,19 | 440,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | 3.095,31% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 158,56 Tr | 105,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 471,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 365,30 Tr | 4,86% |
Tổng tài sản | 2,87 T | 25,19% |
Tổng nợ | 1,89 T | 38,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 978,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,40 Tr | 504,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,36 Tr | 7,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,67 Tr | 36,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,94 Tr | -138,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,91 Tr | 124,53% |
Dòng tiền tự do | 126,81 Tr | 1.206,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
4.582