Trang chủSRAD • NASDAQ
add
Sportradar Group AG
Giá đóng cửa hôm trước
18,16 $
Mức chênh lệch một ngày
17,91 $ - 18,43 $
Phạm vi một năm
17,89 $ - 32,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,36 T USD
Số lượng trung bình
2,19 Tr
Tỷ số P/E
51,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 292,05 Tr | 14,45% |
Chi phí hoạt động | 38,81 Tr | 14,23% |
Thu nhập ròng | 22,47 Tr | -39,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,69 | -47,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | 47,72% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 110,44 Tr | 24,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 360,38 Tr | -2,17% |
Tổng tài sản | 2,42 T | 6,18% |
Tổng nợ | 1,43 T | 5,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 985,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,47 Tr | -39,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 115,06 Tr | -2,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,74 Tr | 10,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,65 Tr | 9,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,46 Tr | 4,98% |
Dòng tiền tự do | 64,45 Tr | -1,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
4.582