Trang chủSRQ • CVE
add
SRQ Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,54 Tr CAD
Số lượng trung bình
59,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 724,66 N | 130,21% |
Thu nhập ròng | -720,55 N | -115,36% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -711,22 N | -134,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 593,22 N | 47,01% |
Tổng tài sản | 1,12 Tr | 21,78% |
Tổng nợ | 69,89 N | -69,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -113,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -129,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -720,55 N | -115,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,22 Tr | -313,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,75 N | -0,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,23 Tr | -303,37% |
Dòng tiền tự do | -956,36 N | -501,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web