Trang chủSSE • CVE
add
Silver Spruce Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,47 Tr CAD
Số lượng trung bình
27,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 78,96 N | -41,22% |
Thu nhập ròng | -90,78 N | 20,65% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,36 N | 373,97% |
Tổng tài sản | 37,41 N | -66,62% |
Tổng nợ | 643,80 N | 81,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -606,40 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -8,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -333,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 39,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -90,78 N | 20,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -67,12 N | -110,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 46,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,62 N | 35,39% |
Dòng tiền tự do | -37,26 N | -1.212,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web