Trang chủSSG • ASX
add
Shaver Shop Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,36 $
Mức chênh lệch một ngày
1,34 $ - 1,37 $
Phạm vi một năm
1,17 $ - 1,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
179,49 Tr AUD
Số lượng trung bình
130,71 N
Tỷ số P/E
11,92
Tỷ lệ cổ tức
7,52%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,31 Tr | 2,24% |
Chi phí hoạt động | 20,85 Tr | 5,51% |
Thu nhập ròng | 6,12 Tr | 1,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,51 | -0,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,82 Tr | 4,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,13 Tr | 2,64% |
Tổng tài sản | 165,97 Tr | 1,96% |
Tổng nợ | 71,65 Tr | 2,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,12 Tr | 1,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,44 Tr | 31,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -590,28 N | 49,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,24 Tr | 0,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,60 Tr | 89,77% |
Dòng tiền tự do | 9,17 Tr | 13,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
753