Trang chủSSH • ASX
add
SSH Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,35 Tr AUD
Số lượng trung bình
54,89 N
Tỷ số P/E
7,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,08 Tr | 25,21% |
Chi phí hoạt động | 2,47 Tr | -7,55% |
Thu nhập ròng | 570,13 N | 3.322,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,72 | 2.676,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,88 Tr | 19,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,65 Tr | 202,00% |
Tổng tài sản | 41,02 Tr | 3,96% |
Tổng nợ | 26,91 Tr | -15,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 570,13 N | 3.322,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,48 Tr | 15,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 114,19 N | -70,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -242,72 N | 87,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,35 Tr | 775,72% |
Dòng tiền tự do | 1,14 Tr | 9,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
720