Trang chủSSII • NASDAQ
add
SS Innovations International Inc
4,76 $
Sau giờ giao dịch:(1,89%)+0,090
4,85 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 18:40:25 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,46 $
Mức chênh lệch một ngày
4,60 $ - 4,84 $
Phạm vi một năm
3,02 $ - 22,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
925,14 Tr USD
Số lượng trung bình
118,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,53 Tr | 79,08% |
Chi phí hoạt động | 7,11 Tr | 22,46% |
Thu nhập ròng | -2,47 Tr | -28,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,00 | 28,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -425,51 N | 74,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -250,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,21 Tr | 587,33% |
Tổng tài sản | 74,23 Tr | 75,12% |
Tổng nợ | 36,01 Tr | 24,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 22,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,47 Tr | -28,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,52 Tr | 53,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,71 Tr | -1.270,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,37 Tr | -59,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,44 Tr | -616,95% |
Dòng tiền tự do | 8,67 Tr | -31,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
483