Trang chủSSLRF • OTCMKTS
add
SOSiLA Logistics REIT Inc
Giá trị vốn hóa thị trường
94,21 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,39 T | 10,59% |
Chi phí hoạt động | 63,92 Tr | -1,67% |
Thu nhập ròng | 998,85 Tr | 11,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,76 | 1,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,50 T | 7,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,32 T | 99,31% |
Tổng tài sản | 149,73 T | 2,28% |
Tổng nợ | 70,92 T | 5,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 727,50 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 998,85 Tr | 11,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,86 T | 107,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,18 Tr | -383,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,10 T | -9,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,72 T | 350,23% |
Dòng tiền tự do | 1,01 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web