Trang chủSSM • ASX
add
Service Stream Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,86 $
Mức chênh lệch một ngày
1,85 $ - 1,95 $
Phạm vi một năm
1,60 $ - 2,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 T AUD
Số lượng trung bình
2,06 Tr
Tỷ số P/E
23,44
Tỷ lệ cổ tức
3,08%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 571,78 Tr | -6,45% |
Chi phí hoạt động | 221,84 Tr | 1,74% |
Thu nhập ròng | 13,41 Tr | -18,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,34 | -13,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,95 Tr | -7,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,59 Tr | 58,02% |
Tổng tài sản | 1,02 T | -1,15% |
Tổng nợ | 502,17 Tr | -6,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 518,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 635,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,41 Tr | -18,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,78 Tr | -23,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,16 Tr | -466,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,61 Tr | 55,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,02 Tr | 286,65% |
Dòng tiền tự do | 17,42 Tr | -20,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.300