Trang chủSSMS • IDX
add
Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.380,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.375,00 Rp - 1.435,00 Rp
Phạm vi một năm
1.180,00 Rp - 1.920,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
13,62 NT IDR
Số lượng trung bình
6,88 Tr
Tỷ số P/E
11,73
Tỷ lệ cổ tức
3,30%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,80 NT | 27,08% |
Chi phí hoạt động | 743,30 T | 7,87% |
Thu nhập ròng | 159,35 T | -24,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,20 | -40,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 739,42 T | 13,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 874,06 T | -25,95% |
Tổng tài sản | 13,58 NT | 14,43% |
Tổng nợ | 10,64 NT | 18,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,94 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,52 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 159,35 T | -24,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -122,74 T | -158,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,70 NT | -583,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,04 NT | 665,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 225,26 T | -24,15% |
Dòng tiền tự do | -426,25 T | -277,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
13.304