Trang chủSSSAF • OTCMKTS
add
Shurgard Self Storage Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,75 $
Phạm vi một năm
32,75 $ - 44,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,73 T EUR
Số lượng trung bình
230,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 113,89 Tr | 4,91% |
Chi phí hoạt động | 12,17 Tr | 3,06% |
Thu nhập ròng | 122,81 Tr | 14,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 107,83 | 9,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,87 Tr | 5,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,96 Tr | -60,75% |
Tổng tài sản | 7,28 T | 9,86% |
Tổng nợ | 2,75 T | 5,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 122,81 Tr | 14,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,71 Tr | -8,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -83,30 Tr | 76,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,62 Tr | -109,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -46,64 Tr | -39,13% |
Dòng tiền tự do | 36,22 Tr | 8,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
862