Trang chủSSYS • NASDAQ
add
Stratasys Ltd
8,19 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
8,19 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 00:17:30 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,30 $
Mức chênh lệch một ngày
8,00 $ - 8,30 $
Phạm vi một năm
8,00 $ - 12,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
705,75 Tr USD
Số lượng trung bình
1,01 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,00 Tr | -6,89% |
Chi phí hoạt động | 68,18 Tr | -12,03% |
Thu nhập ròng | -18,85 Tr | 55,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,47 | 51,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,07 | -41,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,30 Tr | -12,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 244,53 Tr | 62,26% |
Tổng tài sản | 1,07 T | 4,27% |
Tổng nợ | 230,86 Tr | -2,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 842,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,85 Tr | 55,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,81 Tr | -34,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,20 Tr | 672,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -311,00 N | 85,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,04 Tr | 269,01% |
Dòng tiền tự do | 11,98 Tr | -18,49% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
1.757