Trang chủST • NYSE
add
Sensata Technologies Holding PLC
34,05 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
34,05 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 17:14:06 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
34,27 $
Mức chênh lệch một ngày
33,98 $ - 35,31 $
Phạm vi một năm
17,32 $ - 39,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,96 T USD
Số lượng trung bình
2,45 Tr
Tỷ số P/E
160,02
Tỷ lệ cổ tức
1,41%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 917,88 Tr | 1,12% |
Chi phí hoạt động | 125,28 Tr | 204,67% |
Thu nhập ròng | 63,24 Tr | 988,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,89 | 976,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,88 | 15,79% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 203,56 Tr | -10,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 573,00 Tr | -3,49% |
Tổng tài sản | 6,75 T | -5,48% |
Tổng nợ | 3,97 T | -6,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 145,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,24 Tr | 988,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 201,53 Tr | 18,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,44 Tr | -49,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -369,59 Tr | -770,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -218,28 Tr | -349,49% |
Dòng tiền tự do | 151,55 Tr | -13,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1916
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16.700