Trang chủSTARTECK • NSE
add
Starteck Finance Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
269,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
272,50 ₹ - 279,35 ₹
Phạm vi một năm
253,85 ₹ - 358,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,74 T INR
Số lượng trung bình
13,74 N
Tỷ số P/E
17,20
Tỷ lệ cổ tức
0,09%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 104,22 Tr | 102,85% |
Chi phí hoạt động | 19,07 Tr | 78,41% |
Thu nhập ròng | 73,60 Tr | 105,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 70,62 | 1,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 13,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,63 Tr | -91,39% |
Tổng tài sản | 5,77 T | 18,69% |
Tổng nợ | 3,22 T | 23,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,60 Tr | 105,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
5