Trang chủSTCK • TSE
add
Stack Capital Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
19,99 $
Mức chênh lệch một ngày
18,85 $ - 20,28 $
Phạm vi một năm
9,00 $ - 21,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
254,71 Tr CAD
Số lượng trung bình
29,38 N
Tỷ số P/E
5,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,18 Tr | 156,62% |
Chi phí hoạt động | 4,09 Tr | 250,20% |
Thu nhập ròng | 14,18 Tr | -0,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 61,18 | -61,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 210,92 Tr | 63,44% |
Tổng tài sản | 211,00 Tr | 59,56% |
Tổng nợ | 9,62 Tr | 458,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 201,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 23,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,18 Tr | -0,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,14 Tr | -9,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -693,80 N | -104,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,85 Tr | -482,96% |
Dòng tiền tự do | 14,92 Tr | 372,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web