Trang chủSTD • FRA
add
Standard Chartered PLC
Giá đóng cửa hôm trước
19,70 €
Mức chênh lệch một ngày
19,70 € - 19,70 €
Phạm vi một năm
10,26 € - 22,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
414,17 T HKD
Số lượng trung bình
33,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,78 T | 2,33% |
Chi phí hoạt động | 3,80 T | 15,66% |
Thu nhập ròng | 476,00 Tr | -8,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,96 | -10,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,72 | 27,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 41,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 361,43 T | 1,81% |
Tổng tài sản | 919,96 T | 8,27% |
Tổng nợ | 865,37 T | 8,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 476,00 Tr | -8,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1853
Trang web
Nhân viên
81.703