Trang chủSTEC • TLV
add
Sure-Tech Investments - Limited Partnership Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
271,60 ILA
Phạm vi một năm
278,30 ILA - 688,40 ILA
Số lượng trung bình
779,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -2,37 Tr | -141,47% |
Chi phí hoạt động | 1,20 Tr | -46,28% |
Thu nhập ròng | -3,60 Tr | -222,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 151,81 | 194,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,58 Tr | -202,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,34 Tr | -59,14% |
Tổng tài sản | 40,96 Tr | -38,96% |
Tổng nợ | 1,31 Tr | -67,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,60 Tr | -222,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -761,00 N | 46,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 Tr | 33,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,85 Tr | 36,50% |
Dòng tiền tự do | -2,24 Tr | -209,57% |