Trang chủSTEL • NYSE
add
Stellar Bancorp Inc
35,94 $
Trước giờ mở cửa:(0,67%)-0,24
35,70 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 04:26:49 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
36,39 $
Mức chênh lệch một ngày
35,84 $ - 36,26 $
Phạm vi một năm
24,13 $ - 40,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,82 T USD
Số lượng trung bình
842,62 N
Tỷ số P/E
18,10
Tỷ lệ cổ tức
1,67%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 103,76 Tr | -3,07% |
Chi phí hoạt động | 66,02 Tr | -2,98% |
Thu nhập ròng | 26,15 Tr | 3,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,20 | 7,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,51 | -1,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 423,71 Tr | -53,82% |
Tổng tài sản | 10,81 T | -0,91% |
Tổng nợ | 9,14 T | -1,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,15 Tr | 3,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,30 Tr | 242,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -478,74 Tr | -521,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 156,44 Tr | -43,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -309,00 Tr | -178,23% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.053