Trang chủSTEM • NYSE
add
Stem Inc
12,11 $
Sau giờ giao dịch:(5,65%)-0,68
11,43 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 19:57:57 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,18 $
Mức chênh lệch một ngày
11,63 $ - 13,33 $
Phạm vi một năm
5,81 $ - 32,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
102,81 Tr USD
Số lượng trung bình
217,61 N
Tỷ số P/E
0,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,14 Tr | -15,55% |
Chi phí hoạt động | 31,38 Tr | 53,71% |
Thu nhập ròng | -15,98 Tr | 68,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,89 | 63,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -2,11 | -90,24% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,15 Tr | 120,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,92 Tr | -13,12% |
Tổng tài sản | 308,89 Tr | -29,37% |
Tổng nợ | 557,95 Tr | -33,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -249,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,98 Tr | 68,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,22 Tr | 155,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -927,00 N | 65,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,48 Tr | 1,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,79 Tr | 130,39% |
Dòng tiền tự do | -11,39 Tr | 46,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
423