Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,13%
1.081,63
-1,41
-0,13%
1.083,041.082,631.084,001.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,39%
600,03
-2,35
-0,39%
602,38602,38602,38599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,28%
1.239,40
-3,43
-0,28%
1.242,831.229,311.239,471.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,40%
1.737,74
+23,92
+1,40%
1.713,821.715,471.740,771.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,49%
636,86
-3,13
-0,49%
639,99636,98637,37631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,08%
846,49
+9,03
+1,08%
837,46840,30846,37840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,59%
215,48
+1,26
+0,59%
214,22214,22215,75214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,54%
3.186,92
-17,46
-0,54%
3.204,383.215,043.215,043.187,99
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+1,46%
938,88
+13,50
+1,46%
925,38927,91938,85927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,93%
1.456,17
+13,46
+0,93%
1.442,711.443,011.460,661.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,18%
2.357,08
-4,26
-0,18%
2.361,342.391,002.395,822.357,18
Kết quả kinh doanh trong Q1 2026 • đã công bố • EPS không đạt kỳ vọng -0,73% • Doanh thu vượt kỳ vọng +0,26%
Xem kết quả
STGW:NASDAQ
Stagwell Inc
6,06 US$
-9,42%
(-0,63) 1 ngày
30 thg 4, 09:55:26 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STGW...
Mở
6,08 US$
Cao
6,50 US$
Thấp
5,90 US$
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,75 Tr
Khối lượng
208,93 N
Chỉ số P/E
55,09
Cao nhất trong 52 tuần
7,52 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,03 US$
EPS
0,11 US$
Beta
1,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
253,45 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Stagwell Inc., formerly The Stagwell Group, is a global marketing and communications group founded in 2015 by Mark Penn. In 2020, The Stagwell Group announced plans to merge with its affiliate MDC Partners. The merger was completed in August 2021. Known partners include 72 and Sunny, Left Field Labs, Anomaly, Doner, Forsman & Bodenfors, Code and Theory, YML, Instrument, Locaria, Assembly, ForwardPMX, Gale, Allison+Partners, SKDK, HUNTER, Harris Poll, and NRG. Wikipedia
Giới thiệu về Stagwell Inc
Giám đốc điều hànhMark Penn
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập2 thg 8, 2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
Mới công bố
Hôm nay, 08:30
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
0,17/ (0,17 ước tính)USD
-0,73%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
704,14 Tr/ (702,29 Tr ước tính)USD
+0,26%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
651,74 Tr
706,82 Tr
743,00 Tr
807,44 Tr
Giá vốn hàng bán
412,09 Tr
459,22 Tr
470,94 Tr
503,72 Tr
Chi phí doanh thu
412,09 Tr
459,22 Tr
470,94 Tr
503,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
172,70 Tr
186,28 Tr
179,77 Tr
201,04 Tr
Chi phí hoạt động
214,71 Tr
227,65 Tr
224,03 Tr
244,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
626,80 Tr
686,87 Tr
694,97 Tr
748,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,94 Tr
19,95 Tr
48,03 Tr
59,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
249,00 N
-360,00 N
-2,03 Tr
2,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,60 Tr
-1,96 Tr
33,32 Tr
41,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,05 Tr
-5,18 Tr
20,44 Tr
35,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,72 Tr
2,67 Tr
9,56 Tr
24,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-47,79%
-136,31%
28,68%
59,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,92 Tr
-5,26 Tr
24,62 Tr
12,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,45%
-0,74%
3,31%
1,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,17
0,24
0,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-23,36 Tr
-23,46 Tr
-25,20 Tr
-24,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,36 Tr
-23,46 Tr
-25,20 Tr
-24,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
42,01 Tr
41,37 Tr
44,26 Tr
43,61 Tr
EBITDA
66,95 Tr
61,32 Tr
92,29 Tr
102,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
2,24 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay