Trang chủSTHO • NASDAQ
add
Star Holdings
Giá đóng cửa hôm trước
7,35 $
Mức chênh lệch một ngày
7,35 $ - 7,57 $
Phạm vi một năm
6,06 $ - 9,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
89,09 Tr USD
Số lượng trung bình
31,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,36 Tr | 1,82% |
Chi phí hoạt động | 5,45 Tr | -1,94% |
Thu nhập ròng | -19,14 Tr | 81,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -57,37 | 81,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,23 Tr | 145,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,08 Tr | 43,26% |
Tổng tài sản | 570,20 Tr | -6,32% |
Tổng nợ | 304,33 Tr | 15,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 265,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,14 Tr | 81,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,00 Tr | -16,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,77 Tr | 203,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,62 Tr | -81,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,40 Tr | 226,72% |
Dòng tiền tự do | 96,60 Tr | 494,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
72