Trang chủSTI • NASDAQ
add
Solidion Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8,32 $
Mức chênh lệch một ngày
7,75 $ - 8,31 $
Phạm vi một năm
2,94 $ - 33,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,76 Tr USD
Số lượng trung bình
122,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,35 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,75 Tr | -58,31% |
Thu nhập ròng | -4,09 Tr | 38,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -43,77 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,67 Tr | 59,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 160,51 N | -86,50% |
Tổng tài sản | 5,09 Tr | -16,65% |
Tổng nợ | 22,49 Tr | -9,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -17,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -83,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 34,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,09 Tr | 38,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -351,78 N | 83,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,38 N | 2,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 430,02 N | -86,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,85 N | -95,08% |
Dòng tiền tự do | 4,78 Tr | 811,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
28