Trang chủSTK • ASX
add
Strickland Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,064 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
539,53 Tr AUD
Số lượng trung bình
10,49 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 Tr | 82,69% |
Chi phí hoạt động | 2,53 Tr | 25,79% |
Thu nhập ròng | -2,70 Tr | -30,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -254,89 | 28,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,39 Tr | -3,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,41 Tr | 20,23% |
Tổng tài sản | 110,23 Tr | -10,44% |
Tổng nợ | 12,50 Tr | 50,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,70 Tr | -30,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -823,51 N | 25,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,66 Tr | 25,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,21 N | -110,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,51 Tr | 22,91% |
Dòng tiền tự do | -7,86 Tr | 3,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2 thg 6, 2004
Trang web
Nhân viên
58