Trang chủSTKS • NASDAQ
add
One Group Hospitality Inc
1,91 $
Sau giờ giao dịch:(0,10%)-0,0020
1,91 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,83 $
Mức chênh lệch một ngày
1,73 $ - 1,91 $
Phạm vi một năm
1,66 $ - 5,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,67 Tr USD
Số lượng trung bình
28,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 207,01 Tr | -6,70% |
Chi phí hoạt động | 26,99 Tr | 1,82% |
Thu nhập ròng | -6,37 Tr | -408,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,08 | -431,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,12 | -316,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,80 Tr | -7,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,17 Tr | -84,89% |
Tổng tài sản | 884,20 Tr | -7,83% |
Tổng nợ | 772,72 Tr | 2,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,37 Tr | -408,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10.800