Trang chủSTLR • TSE
add
STLLR Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,74 $
Mức chênh lệch một ngày
1,68 $ - 1,79 $
Phạm vi một năm
0,71 $ - 2,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
261,84 Tr CAD
Số lượng trung bình
274,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,76 Tr | 66,79% |
Thu nhập ròng | -6,31 Tr | -29,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,59 Tr | -69,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,73 Tr | 29,13% |
Tổng tài sản | 139,54 Tr | 8,20% |
Tổng nợ | 11,47 Tr | 9,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 178,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,31 Tr | -29,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,32 Tr | -49,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,05 Tr | -12.053,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,39 Tr | 46,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,02 Tr | 12,16% |
Dòng tiền tự do | 156,00 N | -90,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1910
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
31