Trang chủSTM • ASX
add
Sunstone Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 $
Mức chênh lệch một ngày
0,34 $ - 0,37 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
77,21 Tr AUD
Số lượng trung bình
328,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,19 N | — |
Chi phí hoạt động | 544,68 N | -7,90% |
Thu nhập ròng | -522,19 N | 11,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,44 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -528,88 N | 8,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,92 Tr | 240,32% |
Tổng tài sản | 102,46 Tr | 6,35% |
Tổng nợ | 786,14 N | -32,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -522,19 N | 11,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -530,52 N | 33,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,58 Tr | 40,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,72 Tr | 48,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,57 Tr | 1.378,28% |
Dòng tiền tự do | -1,91 Tr | 35,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
27