Trang chủSTND • CVE
add
Standard Uranium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,50 Tr CAD
Số lượng trung bình
129,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 500,53 N | 35,36% |
Thu nhập ròng | -609,31 N | -42,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,46 Tr | 1.370,71% |
Tổng tài sản | 21,72 Tr | 43,17% |
Tổng nợ | 1,71 Tr | 106,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -609,31 N | -42,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,36 Tr | -56,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,50 N | -165,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,49 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,09 Tr | 603,57% |
Dòng tiền tự do | -18,30 N | 98,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web