Trang chủSTNE • NASDAQ
add
StoneCo Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,79 $
Mức chênh lệch một ngày
13,36 $ - 13,83 $
Phạm vi một năm
8,95 $ - 19,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,73 T USD
Số lượng trung bình
6,13 Tr
Tỷ số P/E
8,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,54 T | 11,16% |
Chi phí hoạt động | 989,73 Tr | 21,91% |
Thu nhập ròng | 499,96 Tr | 117,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,12 | 115,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,84 | 25,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,82 T | 0,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,94 T | 3,40% |
Tổng tài sản | 62,30 T | 13,65% |
Tổng nợ | 51,26 T | 19,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 248,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 499,96 Tr | 117,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 710,15 Tr | 336,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,06 T | -120,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -405,88 Tr | -120,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -745,06 Tr | -161,35% |
Dòng tiền tự do | 395,92 Tr | 151,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
16.793