Trang chủSTR.H • CVE
add
Santa Rosa Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
453,12 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,18 N | -12,60% |
Thu nhập ròng | -16,33 N | -4,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 415,00 | 15,28% |
Tổng tài sản | 415,00 | 15,28% |
Tổng nợ | 723,50 N | 13,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -723,08 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -583,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,33 N | -4,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,61 N | -5.821,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,61 N | -5.821,31% |
Dòng tiền tự do | 3,66 N | -47,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Nhân viên
112