Trang chủSTRK • TLV
add
Stark Power Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.548,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.548,00 ILA - 1.548,00 ILA
Phạm vi một năm
1.275,00 ILA - 1.600,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
249,72 Tr ILS
Số lượng trung bình
4,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 298,00 N | 42,93% |
Thu nhập ròng | -257,50 N | 57,37% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -195,75 N | -84,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,99 Tr | -7,75% |
Tổng tài sản | 4,42 Tr | -16,60% |
Tổng nợ | 731,00 N | 18,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -257,50 N | 57,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -168,50 N | 77,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 252,50 N | -99,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 78,50 N | 100,14% |
Dòng tiền tự do | -181,25 N | -39,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
3