Trang chủSTRL • NASDAQ
add
Sterling Infrastructure Inc
411,38 $
Trước giờ mở cửa:(1,06%)-4,38
407,00 $
Đóng cửa: 10 thg 3, 08:33:52 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
411,38 $
Phạm vi một năm
96,34 $ - 477,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,61 T USD
Số lượng trung bình
542,96 N
Tỷ số P/E
43,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 755,61 Tr | 51,48% |
Chi phí hoạt động | 48,61 Tr | 14,54% |
Thu nhập ròng | 87,60 Tr | -22,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,59 | -48,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,08 | 110,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 138,10 Tr | 68,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 390,72 Tr | -41,17% |
Tổng tài sản | 2,63 T | 30,60% |
Tổng nợ | 1,53 T | 28,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,60 Tr | -22,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 186,05 Tr | 6,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,86 Tr | 83,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -80,87 Tr | -133,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 84,33 Tr | 424,81% |
Dòng tiền tự do | 142,08 Tr | 490,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
4.400