Trang chủSTRW • TLV
add
Strawberry Fields Reit Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.001,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
3.861,00 ILA - 3.861,00 ILA
Phạm vi một năm
3.343,00 ILA - 4.795,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
169,69 Tr USD
Số lượng trung bình
74,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,10 Tr | 31,51% |
Chi phí hoạt động | 14,90 Tr | 37,89% |
Thu nhập ròng | 2,02 Tr | 37,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,03 | 4,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | -11,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,80 Tr | 32,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,81 Tr | -34,24% |
Tổng tài sản | 885,22 Tr | 12,40% |
Tổng nợ | 834,70 Tr | 18,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 43,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,02 Tr | 37,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9