Trang chủSTRZ • NASDAQ
add
Starz Entertainment Corp
10,21 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,21 $
Đóng cửa: 21 thg 1, 16:02:07 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,44 $
Mức chênh lệch một ngày
9,88 $ - 10,91 $
Phạm vi một năm
8,00 $ - 22,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
170,82 Tr USD
Số lượng trung bình
145,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 320,90 Tr | -7,49% |
Chi phí hoạt động | 194,10 Tr | 5,95% |
Thu nhập ròng | -52,60 Tr | -71,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,39 | -85,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,30 Tr | -17,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,00 Tr | 96,81% |
Tổng tài sản | 1,97 T | -13,97% |
Tổng nợ | 1,31 T | -3,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 663,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -52,60 Tr | -71,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,65 Tr | 115,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 35,35 Tr | 292,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,40 Tr | -1.665,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,60 Tr | 250,00% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
541