Trang chủSTUV • CVE
add
Stuve Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,36 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,78 Tr CAD
Số lượng trung bình
5,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 17,74 N | 566,95% |
Thu nhập ròng | -30,82 N | -37,31% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,84 N | -64,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,94 N | — |
Tổng tài sản | 4,69 Tr | -1,53% |
Tổng nợ | 1,66 Tr | 14,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,82 N | -37,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,25 N | -108,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,98 N | 65,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,67 N | 458,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,57 N | -607,51% |
Dòng tiền tự do | -61,68 N | 31,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web