Trang chủSTV • ASX
add
Swift TV Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 $ - 0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,012 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,20 Tr AUD
Số lượng trung bình
567,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,34 Tr | -2,85% |
Chi phí hoạt động | 1,31 Tr | 17,54% |
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | -105,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,18 | -111,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -503,00 N | -70,51% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,18 Tr | 10,75% |
Tổng tài sản | 8,78 Tr | -12,56% |
Tổng nợ | 16,14 Tr | -3,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 911,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 164,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | -105,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 126,00 N | -0,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -345,00 N | 13,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 327,00 N | 760,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 108,00 N | 133,44% |
Dòng tiền tự do | 128,44 N | 105,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
59