Trang chủSTX • ASX
add
Strike Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,093 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
413,93 Tr AUD
Số lượng trung bình
7,96 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,00 Tr | 0,54% |
Chi phí hoạt động | 4,23 Tr | -18,06% |
Thu nhập ròng | -6,14 Tr | 20,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,08 | 21,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,96 Tr | -15,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,48 Tr | 109,06% |
Tổng tài sản | 541,91 Tr | 0,49% |
Tổng nợ | 171,52 Tr | 68,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 370,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,14 Tr | 20,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,71 Tr | -82,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,42 Tr | -70,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,08 Tr | 328,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,19 Tr | 605,07% |
Dòng tiền tự do | -37,24 Tr | -135,19% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
24