Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,07%
1.094,61
+0,80
+0,07%
1.093,811.096,521.100,221.093,43
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,42%
611,35
+2,58
+0,42%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,53%
1.235,58
-19,23
-1,53%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,69%
1.749,01
-12,10
-0,69%
1.761,111.764,271.766,881.746,42
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,40%
645,17
+2,59
+0,40%
642,58644,87648,48642,88
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,49%
855,26
+4,15
+0,49%
851,13855,66858,75853,75
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,04%
218,07
+0,090
+0,04%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,57%
3.262,31
+50,48
+1,57%
3.211,833.227,213.266,903.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,53%
954,00
+5,02
+0,53%
948,98948,58957,83944,72
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,09%
1.473,23
-1,29
-0,09%
1.474,521.479,031.481,041.470,48
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+1,00%
2.415,99
+23,89
+1,00%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
Kết quả kinh doanh trong Q1 2026 • đã công bố • Doanh thu vượt kỳ vọng +0,34%
Xem kết quả
SU:EPA
Schneider Electric
268,60 €
-1,09%
(-2,95) 1 ngày
30 thg 4, 17:35:59 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SU...
Mở
262,10 €
Cao
272,40 €
Thấp
261,05 €
Vốn hoá thị trường
154,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
1,61 Tr
Chỉ số P/E
36,81
Cao nhất trong 52 tuần
281,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
200,65 €
EPS
7,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
577,12 Tr
Số nhân viên
158 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Schneider Electric là một tập đoàn đa quốc gia của Pháp nằm trong bảng xếp hạng Fortune Global 500 và dẫn đầu thế giới về sản xuất các sản phẩm quản lý điện năng, tự động hóa và các giải pháp thích ứng với các ngành này. Trụ sở chính được đặt tại Rueil-Malmaison ở Hauts-de-Seine, và việc quản lý được chia thành ba bộ phận, trụ sở chính của Rueil, ở Boston, Hoa Kỳ và một bộ phận đang trong quá trình thành lập tại Hồng Kông. Schneider Electric SE được đưa vào chỉ số thị trường chứng khoán CAC 40 và trong Sàn giao dịch liên lục địa. Wikipedia
Giới thiệu về Schneider Electric
Giám đốc điều hànhOlivier Blum
Số nhân viên158 N
Ngày thành lập1836
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webse.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -EUR
Doanh thu/Ước tính
9,77 T/ (9,73 T ước tính)EUR
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
9,67 T
9,67 T
10,41 T
10,41 T
Giá vốn hàng bán
5,57 T
5,57 T
6,06 T
6,06 T
Chi phí doanh thu
5,57 T
5,57 T
6,06 T
6,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
346,00 Tr
346,00 Tr
336,50 Tr
336,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,01 T
2,01 T
2,02 T
2,02 T
Chi phí hoạt động
2,45 T
2,45 T
2,51 T
2,51 T
Tổng chi phí hoạt động
8,02 T
8,02 T
8,57 T
8,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,65 T
1,65 T
1,83 T
1,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 Tr
-8,00 Tr
-3,50 Tr
-3,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,36 T
1,36 T
1,54 T
1,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,55 T
1,55 T
1,72 T
1,72 T
Chi phí thuế thu nhập
357,00 Tr
357,00 Tr
370,50 Tr
370,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,21%
26,21%
24,04%
24,04%
Chi phí hoạt động khác
-20,50 Tr
-20,50 Tr
47,00 Tr
47,00 Tr
Thu nhập ròng
956,50 Tr
956,50 Tr
1,12 T
1,12 T
Biên lợi nhuận ròng
9,89%
9,89%
10,81%
10,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,50 Tr
37,50 Tr
40,00 Tr
40,00 Tr
Chi phí lãi suất
-130,00 Tr
-130,00 Tr
-137,50 Tr
-137,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-92,50 Tr
-92,50 Tr
-97,50 Tr
-97,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,00 T
2,00 T
1,97 T
1,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 Tr
2,00 Tr
-14,50 Tr
-14,50 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay