Trang chủSUGT • TLV
add
Sugat Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.275,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
2.260,00 ILA - 2.270,00 ILA
Phạm vi một năm
1.918,00 ILA - 2.419,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,33 T ILS
Số lượng trung bình
7,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 236,05 Tr | -1,31% |
Chi phí hoạt động | 27,50 Tr | -0,34% |
Thu nhập ròng | 4,78 Tr | 11,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,02 | 12,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,36 Tr | 9,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,49 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,12 T | — |
Tổng nợ | 746,21 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 370,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,78 Tr | 11,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,44 Tr | 218,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,72 Tr | 62,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,50 Tr | -207,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,87 Tr | 1.176,74% |
Dòng tiền tự do | 18,07 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1922
Trang web
Nhân viên
463