Trang chủSUNN • SWX
add
Sunrise N Class A Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
42,64 CHF
Mức chênh lệch một ngày
41,20 CHF - 41,74 CHF
Phạm vi một năm
38,31 CHF - 51,30 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
7,50 T USD
Số lượng trung bình
337,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 740,90 Tr | -1,08% |
Chi phí hoạt động | 389,50 Tr | -4,72% |
Thu nhập ròng | -5,40 Tr | 72,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,73 | 71,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,10 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 269,50 Tr | -5,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,70 Tr | — |
Tổng tài sản | 11,82 T | — |
Tổng nợ | 7,70 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,40 Tr | 72,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 292,10 Tr | 8,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -95,80 Tr | 31,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -174,10 Tr | -36,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,90 Tr | 7.200,00% |
Dòng tiền tự do | 122,39 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 5, 2024
Nhân viên
2.850