Trang chủSUPV • BCBA
add
Grupo Supervielle SA
Giá đóng cửa hôm trước
3.167,50 $
Mức chênh lệch một ngày
3.130,00 $ - 3.235,00 $
Phạm vi một năm
1.431,00 $ - 4.265,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 NT ARS
Số lượng trung bình
43,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,96%
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,43 T | -49,25% |
Chi phí hoạt động | 189,67 T | -4,76% |
Thu nhập ròng | -50,27 T | -530,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -46,36 | -947,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -114,90 | -671,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 36,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 487,00 T | -18,15% |
Tổng tài sản | 7,46 NT | 86,56% |
Tổng nợ | 6,52 NT | 99,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 943,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 437,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,27 T | -530,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 107,74 T | -73,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,72 T | -81,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 554,03 T | 102,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 622,19 T | 2,91% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1887
Trang web
Nhân viên
3.456