Trang chủSURE • LON
add
Sure Ventures PLC
Giá đóng cửa hôm trước
70,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
75,00 GBX - 75,00 GBX
Phạm vi một năm
55,00 GBX - 102,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
5,96 Tr GBP
Số lượng trung bình
999,00
Tỷ số P/E
2,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -51,40 N | -102,24% |
Chi phí hoạt động | 88,90 N | 72,88% |
Thu nhập ròng | -228,74 N | -110,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 445,02 | 373,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 173,11 N | 1.204,99% |
Tổng tài sản | 13,64 Tr | 22,39% |
Tổng nợ | 125,24 N | -76,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -228,74 N | -110,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -244,03 N | -141,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 547,70 N | 390,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -220,00 N | -183,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 83,68 N | 422,18% |
Dòng tiền tự do | -122,34 N | -108,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web