Trang chủSVB • TSE
add
Silver Bull Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 $
Mức chênh lệch một ngày
0,31 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,28 Tr CAD
Số lượng trung bình
64,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,04 Tr | 54.989,00% |
Thu nhập ròng | -12,53 Tr | -57.154,42% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -37,19 N | -441,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 Tr | 138,13% |
Tổng tài sản | 1,53 Tr | -74,52% |
Tổng nợ | 8,44 Tr | 1.703,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -333,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.377,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,53 Tr | -57.154,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,68 N | -115,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 546,28 N | 2.094,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 504,60 N | 108,17% |
Dòng tiền tự do | 9,19 Tr | 3.611,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3