Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,81%
1.091,69
-8,88
-0,81%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,12%
604,43
-0,72
-0,12%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,49%
1.212,94
+17,75
+1,49%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,88%
1.724,53
-15,38
-0,88%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,09%
639,12
+0,56
+0,09%
638,56640,21645,32639,08
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,62%
836,69
+5,12
+0,62%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,67%
214,78
+1,42
+0,67%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,39%
3.189,30
-44,88
-1,39%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,01%
935,72
+0,070
+0,01%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,03%
1.448,78
-0,48
-0,03%
1.449,261.454,771.462,651.447,95
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,67%
2.366,52
-15,93
-0,67%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
SVKB:FRA
Sandvik
36,17 €
-0,96%
(-0,35) 1 ngày
28 thg 4, 08:00:48 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SVKB...
Mở
36,17 €
Cao
36,17 €
Thấp
36,17 €
Vốn hoá thị trường
481,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
279,00
Khối lượng
11,00
Cao nhất trong 52 tuần
37,74 €
Thấp nhất trong 52 tuần
18,24 €
Số nhân viên
42 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Sandvik AB is a Swedish multinational engineering company specializing in products and services for mining, rock excavation, rock drilling, rock processing, metal cutting and machining. The company was founded in Gävleborg County, Sweden, in 1862. In 2024, it had approximately 41,000 employees and a revenue of 123 billion SEK, with sales in around 150 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Sandvik
Giám đốc điều hànhStefan Widing
Số nhân viên42 N
Ngày thành lập1862
Trụ sở chínhStockholm, Stockholm, Thụy Điển
Lĩnh vực-
Trang webhome.sandvik
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
29,70 T
29,22 T
32,46 T
30,68 T
Giá vốn hàng bán
17,84 T
17,42 T
19,55 T
18,34 T
Chi phí doanh thu
17,84 T
17,42 T
19,55 T
18,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,23 T
988,00 Tr
1,17 T
1,11 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,01 T
5,64 T
5,88 T
5,90 T
Chi phí hoạt động
7,31 T
6,63 T
7,22 T
7,01 T
Tổng chi phí hoạt động
25,15 T
24,05 T
26,77 T
25,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,55 T
5,16 T
5,69 T
5,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 Tr
-30,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,21 T
4,77 T
5,57 T
5,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,21 T
4,77 T
5,41 T
5,09 T
Chi phí thuế thu nhập
996,00 Tr
1,23 T
1,37 T
1,22 T
Thuế suất hiệu dụng
23,65%
25,81%
24,54%
23,89%
Chi phí hoạt động khác
80,00 Tr
3,00 Tr
164,00 Tr
2,00 Tr
Thu nhập ròng
3,22 T
3,54 T
4,20 T
3,88 T
Biên lợi nhuận ròng
10,83%
12,11%
12,94%
12,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,96
2,81
3,38
3,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
161,00 Tr
142,00 Tr
73,00 Tr
166,00 Tr
Chi phí lãi suất
-501,00 Tr
-537,00 Tr
-285,00 Tr
-402,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-340,00 Tr
-395,00 Tr
-212,00 Tr
-236,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,38 T
6,98 T
7,58 T
7,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-372,00 Tr
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay