Trang chủSVLDF • OTCMKTS
add
Svolder AB Class B
Giá trị vốn hóa thị trường
5,06 T SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,60 Tr | -35,80% |
Chi phí hoạt động | 9,30 Tr | 9,41% |
Thu nhập ròng | -37,30 Tr | 92,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -239,10 | 87,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,32 Tr | -60,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 292,30 Tr | 443,31% |
Tổng tài sản | 5,80 T | 7,65% |
Tổng nợ | 163,30 Tr | 2.106,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,30 Tr | 92,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,20 Tr | 700,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -103,60 Tr | -6,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,10 Tr | 73,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -138,50 Tr | -241,98% |
Dòng tiền tự do | 145,34 Tr | 2.901,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
6