Trang chủSVP.H • CVE
add
Sceptre Ventures Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
855,47 N CAD
Số lượng trung bình
117,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 11,05 N | -16,19% |
Thu nhập ròng | -21,18 N | -0,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,11 N | 50.023,86% |
Tổng tài sản | 45,42 N | 3.142,11% |
Tổng nợ | 582,10 N | 8,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -536,68 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -57,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,18 N | -0,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,03 N | -250,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,03 N | -250,76% |
Dòng tiền tự do | 8,24 N | -25,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web