Trang chủSVR • ASX
add
Solvar Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,57 $
Mức chênh lệch một ngày
1,53 $ - 1,59 $
Phạm vi một năm
1,30 $ - 1,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
290,85 Tr AUD
Số lượng trung bình
126,92 N
Tỷ số P/E
9,43
Tỷ lệ cổ tức
9,09%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,06 Tr | 1,62% |
Chi phí hoạt động | 14,17 Tr | -0,60% |
Thu nhập ròng | 8,91 Tr | 5,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,93 | 4,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 111,90 Tr | -15,30% |
Tổng tài sản | 965,83 Tr | -3,65% |
Tổng nợ | 624,70 Tr | -1,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 341,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 188,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,91 Tr | 5,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,63 Tr | 47,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 152,50 N | 635,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,23 Tr | 71,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,48 Tr | 162,41% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
300