Trang chủSVRA • NASDAQ
add
Savara Inc
5,25 $
Sau giờ giao dịch:(0,38%)-0,020
5,23 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,32 $
Mức chênh lệch một ngày
5,12 $ - 5,51 $
Phạm vi một năm
1,89 $ - 7,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,07 T USD
Số lượng trung bình
1,45 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,66 Tr | 59,82% |
Thu nhập ròng | -29,56 Tr | -21,91% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | -27,27% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -30,22 Tr | -14,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 124,92 Tr | -43,19% |
Tổng tài sản | 140,92 Tr | -40,99% |
Tổng nợ | 46,54 Tr | 17,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 247,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -55,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,56 Tr | -21,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,53 Tr | 0,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,47 Tr | 121,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,00 N | -100,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,16 Tr | 52,44% |
Dòng tiền tự do | -11,29 Tr | 14,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
59