Trang chủSVRN • NASDAQ
add
OceanPal Inc
1,20 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,20 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,20 $
Mức chênh lệch một ngày
1,20 $ - 1,23 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 1,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,35 Tr USD
Số lượng trung bình
135,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,08 Tr | -54,30% |
Chi phí hoạt động | 3,51 Tr | -65,91% |
Thu nhập ròng | -5,22 Tr | 36,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -169,53 | -39,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,00 Tr | 63,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,76 Tr | 138,54% |
Tổng tài sản | 78,17 Tr | -9,57% |
Tổng nợ | 4,10 Tr | 49,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 304,45 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,22 Tr | 36,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -535,50 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,49 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -656,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,30 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 52,38 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web