Trang chủSVRT • TLV
add
Savoreat Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
204,10 ILA
Phạm vi một năm
157,80 ILA - 307,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
4,87 Tr ILS
Số lượng trung bình
912,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,28 Tr | -24,42% |
Thu nhập ròng | -2,46 Tr | 8,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,26 Tr | 21,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,95 Tr | -58,35% |
Tổng tài sản | 6,65 Tr | -56,76% |
Tổng nợ | 840,00 N | -39,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -85,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -98,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,46 Tr | 8,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,21 Tr | 11,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,50 N | 105,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,45 Tr | -2.414,62% |
Dòng tiền tự do | -1,51 Tr | 7,45% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
15