Trang chủSVTNF • OTCMKTS
add
Lodestar Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Phạm vi một năm
0,021 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,92 Tr CAD
Số lượng trung bình
25,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,66 Tr | 1.801,44% |
Thu nhập ròng | -2,79 Tr | -2.210,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,04 Tr | -206,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,39 Tr | 60,30% |
Tổng tài sản | 1,77 Tr | -47,99% |
Tổng nợ | 125,25 N | -90,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -274,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -287,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,79 Tr | -2.210,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -220,01 N | -110,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -102,32 N | -2.175,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,46 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,13 Tr | 1.143,86% |
Dòng tiền tự do | 802,31 N | 1.107,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web